- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Louis hoặc Lewis (tên người)
中欧洲和美国常见的男性人名ōuzhōu hé měiguó chángjiàn de nánxìng rénmíng
Louis là bạn của tôi.
Louis hoặc Lewis (tên người)
中欧洲和美国常见的男性人名ōuzhōu hé měiguó chángjiàn de nánxìng rénmíng
Louis là bạn của tôi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Louis hoặc Lewis (tên người)
Louis hoặc Lewis (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.