- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
giấy thông hành; giấy phép đi lại
Xin vui lòng xuất trình giấy thông hành của bạn.
giấy thông hành; giấy phép đi lại
Xin vui lòng xuất trình giấy thông hành của bạn.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
giấy thông hành; giấy phép đi lại
giấy thông hành; giấy phép đi lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.