- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
biển báo đường; biển chỉ đường
Xin hãy chú ý biển báo giao thông.
biển báo đường; biển chỉ đường
Xin hãy chú ý biển báo giao thông.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
biển báo đường; biển chỉ đường
biển báo đường; biển chỉ đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.