- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
cọc đường; cọc phân làn
Cọc chắn đường có thể ngăn xe cộ đi vào.
cọc đường; cọc phân làn
Cọc chắn đường có thể ngăn xe cộ đi vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
cọc đường; cọc phân làn
cọc đường; cọc phân làn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.