- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đoạn đường
Đoạn đường này rất nguy hiểm.
đoạn đường; đoạn lộ
đoạn đường
Đoạn đường này rất nguy hiểm.
đoạn đường; đoạn lộ
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đoạn đường
đoạn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.