- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
cờ cá ngựa; cờ nhảy
Chúng ta cùng chơi cờ nhảy nhé.
cờ cá ngựa; cờ nhảy
Chúng ta cùng chơi cờ nhảy nhé.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
cờ cá ngựa; cờ nhảy
cờ cá ngựa; cờ nhảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.