- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
Anh ấy muốn nhảy việc sang một công ty lớn.
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
Anh ấy muốn nhảy việc sang một công ty lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.