- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
thoát khỏi; vượt ra ngoài (lối suy nghĩ lỗi thời v.v.)
Anh ấy đã thoát khỏi lối tư duy truyền thống.
thoát khỏi; vượt ra ngoài (lối suy nghĩ lỗi thời v.v.)
Anh ấy đã thoát khỏi lối tư duy truyền thống.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
thoát khỏi; vượt ra ngoài (lối suy nghĩ lỗi thời v.v.)
thoát khỏi; vượt ra ngoài (lối suy nghĩ lỗi thời v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.