- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
bọ chét
中一种小的吸血昆虫、寄生在哺乳动物身上yī zhǒng xiǎo de xī xuè kūnchóng、jìshēng zài bǔrǔ dòngwù shēnshang
Con chó này có bọ chét trên người.
bọ chét
中一种小的吸血昆虫、寄生在哺乳动物身上yī zhǒng xiǎo de xī xuè kūnchóng、jìshēng zài bǔrǔ dòngwù shēnshang
Con chó này có bọ chét trên người.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
bọ chét
bọ chét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.