- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy nhót; lộng hành; làm loạn(kế thừa)
Anh ta ngang ngược, không ai dám chọc.
nhảy nhót; lộng hành; làm loạn(kế thừa)
Anh ta ngang ngược, không ai dám chọc.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy nhót; lộng hành; làm loạn
nhảy nhót; lộng hành; làm loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.