- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy cao
Anh ấy thích nhảy cao.
nhảy cao
Anh ấy thích nhảy cao.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhảy cao
nhảy cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.