nhăn; cau (mày); thu hẹp lại(kế thừa)
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)(kế thừa)
(văn) do dự; lưỡng lự; trù trừ(kế thừa)
nhăn; cau (mày); thu hẹp lại(kế thừa)
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)(kế thừa)
(văn) do dự; lưỡng lự; trù trừ(kế thừa)
nhăn; cau (mày); thu hẹp lại
nhăn; cau (mày); thu hẹp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.