- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi dạo ngắm xuân; du xuân
Chúng ta cùng đi dạo xuân nhé!
đi dạo ngắm xuân; du xuân
Chúng ta cùng đi dạo xuân nhé!
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi dạo ngắm xuân; du xuân
đi dạo ngắm xuân; du xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.