- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi dạo dưới ánh trăng
Chúng tôi đi bộ dưới ánh trăng.
đi dạo dưới ánh trăng
Chúng tôi đi bộ dưới ánh trăng.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
đi dạo dưới ánh trăng
đi dạo dưới ánh trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.