Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
quả bóng da
Anh ấy thích đá bóng.
quả bóng; đá bóng (dạng cổ)
// NGHĨA CHÍNHquả bóng da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.