ngồi xổm; chiếm cứ; dựa vào
Anh ấy đóng quân trên đỉnh núi.
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.
ngồi xổm; chiếm cứ; dựa vào
Anh ấy đóng quân trên đỉnh núi.
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.
ngồi xổm; chiếm cứ; dựa vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.