- 足túc(bàn chân)
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
đá chân; đá cước (trong múa, võ thuật,...)
Anh ấy thích đá chân.
đá chân; đá cước (trong múa, võ thuật,...)
Anh ấy thích đá chân.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
đá chân; đá cước (trong múa, võ thuật,...)
đá chân; đá cước (trong múa, võ thuật,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.