- 足túc(bàn chân)
- 采thái(hái, thu nhặt)
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
giẫm đạp; dẫm lên
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
giẫm đạp; dẫm lên
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
giẫm đạp; dẫm lên
giẫm đạp; dẫm lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.