- 足túc(bàn chân)
- 采thái(hái, thu nhặt)
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đi cà kheo; đi kheo
Anh ấy thích đi cà kheo.
đi cà kheo; đi kheo
Anh ấy thích đi cà kheo.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đi cà kheo; đi kheo
đi cà kheo; đi kheo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.