汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
踪 zōng — tung | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
踪
🔊
zōng
tung
⾜
bộ túc · 15 nét
踪
🔊
zōng
tung
⾜
bộ túc · chân
15 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
跟
🔊
gēn
gót chân
跑
🔊
pǎo
chạy; bỏ chạy; rời đi
路
🔊
lù
đường; con đường; lộ trình
跳
🔊
tiào
nhảy; bước qua
踢
🔊
tī
đá; đá (bóng)
踩
🔊
cǎi
đạp; giẫm lên
蹲
🔊
dūn
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
跪
🔊
guì
quỳ; quỳ gối
跌
🔊
diē
rơi xuống; rớt xuống
趴
🔊
pā
nằm sấp; phủ phục
跺
🔊
duò
giậm (chân)
距
🔊
jù
cách (một khoảng); cách xa
足
宗
足
宗