- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
giậm chân (văn)
Anh ấy dậm chân bước đi.
giậm chân (văn)
Anh ấy dậm chân bước đi.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
giậm chân (văn)
giậm chân (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.