- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận rủi; vận xui; thời vận không thuận
Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.
vận rủi; vận xui; thời vận không thuận
Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận rủi; vận xui; thời vận không thuận
vận rủi; vận xui; thời vận không thuận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.