- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
Anh ấy rón rén đi đến cửa.
rón rén bước đi; nhón chân; giẫm lên chân ai đó
Anh ấy rón rén bước đi, sợ làm đứa trẻ thức giấc.
rón rén bước chân; đi nhẹ nhàng; gia nhập (nghề nghiệp)
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
Anh ấy rón rén đi đến cửa.
rón rén bước đi; nhón chân; giẫm lên chân ai đó
Anh ấy rón rén bước đi, sợ làm đứa trẻ thức giấc.
rón rén bước chân; đi nhẹ nhàng; gia nhập (nghề nghiệp)
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã gia nhập ngành đó.
rón rén bước chân; đi nhẹ nhàng; (bóng) kết giao với (một nhóm người)
Anh ấy không thích giao du với những người đó.
Anh ấy đã gia nhập ngành đó.
rón rén bước chân; đi nhẹ nhàng; (bóng) kết giao với (một nhóm người)
Anh ấy không thích giao du với những người đó.