- 足túc(bàn chân)
- 崩băng(sụp đổ, vỡ tan)
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
nhảy; bước qua
Anh ấy nhảy cao qua chướng ngại vật.
nhảy; bước qua
Anh ấy nhảy cao qua chướng ngại vật.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhảy; bước qua
nhảy; bước qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.