- 足túc(chân, bàn chân)
- 曾tăng/tằng(từng, đã từng)
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
ăn chực; ăn bám
Anh ta luôn ăn chực uống chực.
ăn chực; ăn bám
Anh ta luôn ăn chực uống chực.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chực; ăn bám
ăn chực; ăn bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.