Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.