- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
(khẩu) nhảy loạn; vọt lên; nhảy nhót điên cuồng
Chú chó con đang nhảy nhót trong sân.
(khẩu) nhảy loạn; vọt lên; nhảy nhót điên cuồng
Chú chó con đang nhảy nhót trong sân.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
(khẩu) nhảy loạn; vọt lên; nhảy nhót điên cuồng
(khẩu) nhảy loạn; vọt lên; nhảy nhót điên cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.