- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy vọt; phóng tới
Chú chó con nhảy nhót đuổi theo bươm bướm.
nhảy vọt; phóng đi
Chú chó con đang nhảy nhót trên bãi cỏ.
nhảy vọt; phóng tới
Chú chó con nhảy nhót đuổi theo bươm bướm.
nhảy vọt; phóng đi
Chú chó con đang nhảy nhót trên bãi cỏ.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy vọt; phóng tới
nhảy vọt; phóng tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.