- 足túc(bàn chân)
- 崩băng(sụp đổ, vỡ tan)
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
nhảy lên; vọt lên
Chú chó con nhảy nhót chạy đến.
nhảy lên; vọt lên
Chú chó con nhảy nhót chạy đến.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
nhảy lên; vọt lên
nhảy lên; vọt lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.