- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
hưng cảm; táo cuồng
Anh ấy bị bệnh hưng cảm.
hưng cảm; táo cuồng
Anh ấy bị bệnh hưng cảm.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
hưng cảm; táo cuồng
hưng cảm; táo cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.