(văn) dấu vết thú; đường đi của thiên thể (trong thiên văn học cổ)
đường đi của thiên thể; quỹ đạo thiên thể
(của thiên thể) vận hành theo quỹ đạo; triền (đường đi của thiên thể)
(văn) dấu vết thú; đường đi của thiên thể (trong thiên văn học cổ)
đường đi của thiên thể; quỹ đạo thiên thể
(của thiên thể) vận hành theo quỹ đạo; triền (đường đi của thiên thể)
(văn) dấu vết thú; đường đi của thiên thể (trong thiên văn học cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.