- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên cạnh; ở bên mình
中靠近自己的地方;在一个人旁边kàojìn zìjǐ de dìfang;zài yī ge rén pángbiān
Anh ấy luôn ở bên cạnh tôi.
Đừng lo lắng, anh sẽ luôn ở bên em.
Đừng lo, lúc nào tao cũng ở bên mày.
bên cạnh; ở bên mình
中靠近自己的地方;在一个人旁边kàojìn zìjǐ de dìfang;zài yī ge rén pángbiān
Anh ấy luôn ở bên cạnh tôi.
Đừng lo lắng, anh sẽ luôn ở bên em.
Đừng lo, lúc nào tao cũng ở bên mày.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên cạnh; ở bên mình
bên cạnh; ở bên mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bên cạnh; xung quanh
中在自己周围;靠近自己的地方zài zìjǐ zhōuwei;kàojìn zìjǐ de dìfang
Anh ấy có rất nhiều bạn bè bên cạnh.
bên cạnh; xung quanh
中在自己周围;靠近自己的地方zài zìjǐ zhōuwei;kàojìn zìjǐ de dìfang
Anh ấy có rất nhiều bạn bè bên cạnh.