- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy trốn sau cánh cửa.
trốn tránh; né tránh; ẩn náu
中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái
Anh ấy trốn rồi.
ẩn; che giấu
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy trốn sau cánh cửa.
trốn tránh; né tránh; ẩn náu
中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái
Anh ấy trốn rồi.
ẩn; che giấu
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.