- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chiều cao (cơ thể)
中人从头到脚的距离rén cóng tóu dào jiǎo de jùlí
Bạn cao bao nhiêu?
chiều cao (cơ thể)
中人从头到脚的距离rén cóng tóu dào jiǎo de jùlí
Bạn cao bao nhiêu?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chiều cao (cơ thể)
chiều cao (cơ thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.