thân thể; thân xác
中人的身体;不包括头脑或精神的肉体部分rén de shēntǐ;bù bāokuò tóunǎo huò jīngshén de ròutǐ bùfen
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
thân thể; thân xác
中人的身体;不包括头脑或精神的肉体部分rén de shēntǐ;bù bāokuò tóunǎo huò jīngshén de ròutǐ bùfen
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
thân thể; thân xác
thân thể; thân xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.