lách tránh; né tránh; trốn tránh
lách tránh; né tránh; trốn tránh
lách tránh; né tránh; trốn tránh(kế thừa)
Anh ấy trốn sau cánh cửa.
trốn tránh; né tránh; ẩn náu(kế thừa)
中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái
Anh ấy trốn rồi.
ẩn; che giấu(kế thừa)
中隐藏身体或东西,不让人看见yǐncáng shēntǐ huò dōngxi, búràng rén kànjiàn
lách tránh; né tránh; trốn tránh(kế thừa)
Anh ấy trốn sau cánh cửa.
trốn tránh; né tránh; ẩn náu(kế thừa)
中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái
Anh ấy trốn rồi.
ẩn; che giấu(kế thừa)
中隐藏身体或东西,不让人看见yǐncáng shēntǐ huò dōngxi, búràng rén kànjiàn