- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
trốn nợ; né tránh chủ nợ
Anh ta trốn nợ đã lâu.
trốn nợ; né tránh chủ nợ
Anh ta trốn nợ đã lâu.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
trốn nợ; né tránh chủ nợ
trốn nợ; né tránh chủ nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.