- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
trò chơi trốn tìm
Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé!
trò chơi trốn tìm; ú òa
trò chơi trốn tìm
Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé!
trò chơi trốn tìm; ú òa
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
trò chơi trốn tìm
trò chơi trốn tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.