- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
tránh cảnh nghèo bằng cách nương nhờ người giàu
Anh ấy đã đến nhà người thân để lánh nạn nghèo đói.
tránh cảnh nghèo bằng cách nương nhờ người giàu
Anh ấy đã đến nhà người thân để lánh nạn nghèo đói.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
tránh cảnh nghèo bằng cách nương nhờ người giàu
tránh cảnh nghèo bằng cách nương nhờ người giàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.