- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
trú mưa; tránh mưa
Chúng ta đi trú mưa thôi.
trú mưa; tránh mưa
Chúng ta đi trú mưa thôi.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
trú mưa; tránh mưa
trú mưa; tránh mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.