汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
軈 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
軈
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾝
thân · thân thể
Bộ 158 · 24 nét
躺
🔊
tǎng
nằm; nằm ngả người
躲
🔊
duǒ
ẩn; che giấu
身
🔊
shēn
tứ chi; chi thể; cơ thể
躬
🔊
gōng
thân mình; bản thân; cúi mình
䠷
🔊
tiǎo
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
躯
🔊
qū
thân thể; thân xác
躰
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể
躱
🔊
duǒ
tránh; né; ẩn náu
躹
🔊
jū
cúi mình; khom người
軆
🔊
tǐ
thân thể; cơ thể; hình thể
䠲
🔊
䠳
🔊