- 非phi(không phải, trái lại)
- 車xa(xe)
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
liên tiếp xuất hiện; xuất hiện hàng loạt
Nhân tài xuất hiện liên tục.
liên tiếp xuất hiện; xuất hiện hàng loạt
Nhân tài xuất hiện liên tục.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
liên tiếp xuất hiện; xuất hiện hàng loạt
liên tiếp xuất hiện; xuất hiện hàng loạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.