- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
Anh ấy có khả năng phân biệt rất mạnh.
khả năng phân biệt; năng lực phán đoán
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
Anh ấy có khả năng phân biệt rất mạnh.
khả năng phân biệt; năng lực phán đoán
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.