Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
khác; những thứ khác; những người khác
中不同的;不一样的;别的bù tóng de;bù yī yàng de;bié de
Chúng tôi còn có một vấn đề khác.
khác; khác nữa; ngoài ra
中不同的;别的;其他的búdòng de;biéde;qītā de
Chúng ta tìm thời gian khác nhé.
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中不同的;单独的;分开的bù tóng de;dāndú de;fēnkāi de
Chúng ta tìm một cách khác đi.
mỗi người một nơi; riêng rẽ; (kiểu tóc) rẽ ngôi
中分开地;不同的;各自的fēnkāi de;búntóng de;gèzì de
Chúng ta tìm thời gian khác gặp nhau nhé.
khác; những thứ khác; những người khác
中不同的;不一样的;别的bù tóng de;bù yī yàng de;bié de
Chúng tôi còn có một vấn đề khác.
khác; khác nữa; ngoài ra
中不同的;别的;其他的búdòng de;biéde;qītā de
Chúng ta tìm thời gian khác nhé.
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中不同的;单独的;分开的bù tóng de;dāndú de;fēnkāi de
Chúng ta tìm một cách khác đi.
mỗi người một nơi; riêng rẽ; (kiểu tóc) rẽ ngôi
中分开地;不同的;各自的fēnkāi de;búntóng de;gèzì de
Chúng ta tìm thời gian khác gặp nhau nhé.