- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
mép vải; (bóng) hình thức bên ngoài; diện mạo
Anh ấy rất chú trọng đến vẻ ngoài của mình.
diện mạo; cách ăn mặc (thường dùng trong "không chú ý đến diện mạo")
mép vải; (bóng) hình thức bên ngoài; diện mạo
Anh ấy rất chú trọng đến vẻ ngoài của mình.
diện mạo; cách ăn mặc (thường dùng trong "không chú ý đến diện mạo")
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
mép vải; (bóng) hình thức bên ngoài; diện mạo
mép vải; (bóng) hình thức bên ngoài; diện mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.