- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
khung; viền; đường viền
Khung viền của cái khung ảnh này rất đẹp.
khung; viền; đường viền
Khung viền của cái khung ảnh này rất đẹp.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
khung; viền; đường viền
khung; viền; đường viền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.