- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
kiểm tra biên giới; kiểm soát biên giới
Xin hãy đến quầy kiểm tra biên giới.
kiểm tra xuất nhập cảnh; kiểm soát biên giới
Xin hãy đến quầy kiểm tra nhập cảnh.
kiểm tra biên giới; kiểm soát biên giới
Xin hãy đến quầy kiểm tra biên giới.
kiểm tra xuất nhập cảnh; kiểm soát biên giới
Xin hãy đến quầy kiểm tra nhập cảnh.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
kiểm tra biên giới; kiểm soát biên giới
kiểm tra biên giới; kiểm soát biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.