- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vùng biên viễn; nơi xa xôi hẻo lánh
Điều kiện sống ở vùng biên giới rất khó khăn.
vùng biên viễn; vùng đất xa xôi hẻo lánh
Khu vực biên giới thường chỉ những vùng xa xôi hẻo lánh, cách xa trung tâm chính trị.
vùng biên viễn; nơi xa xôi hẻo lánh
Điều kiện sống ở vùng biên giới rất khó khăn.
vùng biên viễn; vùng đất xa xôi hẻo lánh
Khu vực biên giới thường chỉ những vùng xa xôi hẻo lánh, cách xa trung tâm chính trị.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vùng biên viễn; nơi xa xôi hẻo lánh
vùng biên viễn; nơi xa xôi hẻo lánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.