- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
lối đi; hành lang; vỉa hè
Con đường này rất hẹp.
đường bên; đường ven; (trong bóng đá) cánh; đường biên
Con đường phụ này rất hẹp.
đường biên; cánh (bên đường); lề đường
lối đi; hành lang; vỉa hè
Con đường này rất hẹp.
đường bên; đường ven; (trong bóng đá) cánh; đường biên
Con đường phụ này rất hẹp.
đường biên; cánh (bên đường); lề đường
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
lối đi; hành lang; vỉa hè
lối đi; hành lang; vỉa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cánh (bóng đá); đường biên
Anh ấy đá cánh.
cánh (bóng đá); đường biên
Anh ấy đá cánh.