- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
độ dài cạnh (hình học)
Cạnh của hình vuông này là năm centimet.
độ dài cạnh (hình học)
Cạnh của hình vuông này là năm centimet.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
độ dài cạnh (hình học)
độ dài cạnh (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.